Cách phát âm cached

Filter language and accent
filter
cached phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kæʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cached
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cached
    Phát âm của ninjajawa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ninjajawa

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cached

    • a hidden storage space (for money or provisions or weapons)
    • a secret store of valuables or money
    • (computer science) RAM memory that is set aside as a specialized buffer storage that is continually updated; used to optimize data transfers between system elements with different characteristics

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cached trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cached?
cached đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cached cached   [en - uk]
  • Ghi âm từ cached cached   [en - usa]
  • Ghi âm từ cached cached   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature