Cách phát âm caged

trong:
Filter language and accent
filter
caged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  keɪdʒd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caged
    Phát âm của Willehadus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Willehadus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caged

    • an enclosure made or wire or metal bars in which birds or animals can be kept
    • something that restricts freedom as a cage restricts movement
    • United States composer of avant-garde music (1912-1992)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter