Cách phát âm cakes

Filter language and accent
filter
cakes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  keɪks
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cakes
    Phát âm của malouine (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  malouine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cakes ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cakes

    • a block of solid substance (such as soap or wax)
    • small flat mass of chopped food
    • baked goods made from or based on a mixture of flour, sugar, eggs, and fat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cakes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cakes?
cakes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cakes cakes   [en - uk]
  • Ghi âm từ cakes cakes   [en - usa]
  • Ghi âm từ cakes cakes   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel