Cách phát âm calf

trong:
Filter language and accent
filter
calf phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm calf
    Phát âm của rinnymcphee (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rinnymcphee

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calf
    Phát âm của Lincolnuk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lincolnuk

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calf
    Phát âm của anulaibar (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  anulaibar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calf
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    18 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calf
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calf
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm calf
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calf
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calf

    • young of domestic cattle
    • the muscular back part of the shank
    • fine leather from the skin of a calf
  • Từ đồng nghĩa với calf

    • phát âm doe
      doe [en]
    • phát âm fawn
      fawn [en]
    • phát âm kid
      kid [en]
    • phát âm baby
      baby [en]
    • phát âm infant
      infant [en]
    • phát âm babe
      babe [en]
    • phát âm foundling
      foundling [en]
    • phát âm cub
      cub [en]
    • phát âm pup
      pup [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calf trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt