Cách phát âm callosity

Filter language and accent
filter
callosity phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm callosity
    Phát âm của PeterR (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PeterR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của callosity

    • an area of skin that is thick or hard from continual pressure or friction (as the sole of the foot)
    • devoid of passion or feeling; hardheartedness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm callosity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat