Cách phát âm calmed

Filter language and accent
filter
calmed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɑːmd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm calmed
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calmed

    • steadiness of mind under stress
    • wind moving at less than 1 knot; 0 on the Beaufort scale
    • make calm or still

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calmed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ calmed?
calmed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ calmed calmed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature