Cách phát âm capacitance

trong:
Filter language and accent
filter
capacitance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈpæsɪtəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capacitance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • capacitance ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của capacitance

    • an electrical phenomenon whereby an electric charge is stored
    • an electrical device characterized by its capacity to store an electric charge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capacitance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel