Cách phát âm caparison

Filter language and accent
filter
caparison phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caparison
    Phát âm của apocope9 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  apocope9

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caparison

    • stable gear consisting of a decorated covering for a horse, especially (formerly) for a warhorse
    • put a caparison on

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caparison trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat