-
phát âm caprichadaPhát âm của grandexandi (Nam từ Brasil) Nam từ BrasilPhát âm của grandexandi
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ele fez uma feijoada caprichada pra gente.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caprichada trong Tiếng Bồ Đào Nha
Từ ngẫu nhiên: leite, verde, Jesus Cristo, cachaça, computador