Cách phát âm capstan

Filter language and accent
filter
capstan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæpstən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm capstan
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capstan
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của capstan

    • a windlass rotated in a horizontal plane around a vertical axis; used on ships for weighing anchor or raising heavy sails

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capstan trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel