Cách phát âm carjacking

Filter language and accent
filter
carjacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːˌdʒækɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carjacking
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carjacking

    • the violent theft of an occupied car

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carjacking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen