Cách phát âm case-hardened

Filter language and accent
filter
case-hardened phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪs hɑːdənd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm case-hardened
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của case-hardened

    • used of persons; emotionally hardened

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm case-hardened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel