Cách phát âm cassava

trong:
Filter language and accent
filter
cassava phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈsɑːvə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cassava
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cassava

    • a starch made by leaching and drying the root of the cassava plant; the source of tapioca; a staple food in the tropics
    • cassava root eaten as a staple food after drying and leaching; source of tapioca
    • any of several plants of the genus Manihot having fleshy roots yielding a nutritious starch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cassava trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cassava?
cassava đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cassava cassava   [en - uk]
  • Ghi âm từ cassava cassava   [en - usa]
  • Ghi âm từ cassava cassava   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat