Cách phát âm castanets

Filter language and accent
filter
castanets phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm castanets
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của castanets

    • a percussion instrument consisting of a pair of hollow pieces of wood or bone (usually held between the thumb and fingers) that are made to click together (as by Spanish dancers) in rhythm with the da

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castanets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ castanets?
castanets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ castanets castanets   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen