Cách phát âm catcher

Filter language and accent
filter
catcher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catcher
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm catcher
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của catcher

    • (baseball) the person who plays the position of catcher
    • the position on a baseball team of the player who is stationed behind home plate and who catches the balls that the pitcher throws

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catcher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ catcher?
catcher đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ catcher catcher   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou