Cách phát âm catechism

trong:
Filter language and accent
filter
catechism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætəkɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catechism
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catechism
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catechism
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • catechism ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của catechism

    • a series of question put to an individual (such as a political candidate) to elicit their views
    • an elementary book summarizing the principles of a Christian religion; written as questions and answers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catechism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ catechism?
catechism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ catechism catechism   [en - usa]
  • Ghi âm từ catechism catechism   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature