Cách phát âm caterer

Filter language and accent
filter
caterer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪtərə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caterer
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caterer

    • someone who provides food and service (as for a party)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caterer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caterer?
caterer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caterer caterer   [en - usa]
  • Ghi âm từ caterer caterer   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither