Cách phát âm catmint

trong:
Filter language and accent
filter
catmint phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catmint
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của catmint

    • hairy aromatic perennial herb having whorls of small white purple-spotted flowers in a terminal spike; used in the past as a domestic remedy; strongly attractive to cats

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catmint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou