Cách phát âm caudle

trong:
Filter language and accent
filter
caudle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒdəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caudle
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caudle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caudle?
caudle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caudle caudle   [es - es]
  • Ghi âm từ caudle caudle   [es - latam]
  • Ghi âm từ caudle caudle   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen