Cách phát âm cautioned

Filter language and accent
filter
cautioned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔʃənd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cautioned
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cautioned

    • the trait of being cautious; being attentive to possible danger
    • a warning against certain acts
    • judiciousness in avoiding harm or danger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cautioned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou