Cách phát âm ceases

Filter language and accent
filter
ceases phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ceases
    Phát âm của reicherukyaserin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  reicherukyaserin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ceases
    Phát âm của kimberlyb891 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kimberlyb891

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ceases

    • (`cease' is a noun only in the phrase `without cease') end
    • put an end to a state or an activity
    • have an end, in a temporal, spatial, or quantitative sense; either spatial or metaphorical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ceases trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen