Cách phát âm centipede

trong:
Filter language and accent
filter
centipede phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsentɪpiːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm centipede
    Phát âm của volstork (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  volstork

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm centipede
    Phát âm của jwillrn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jwillrn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm centipede
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm centipede
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • centipede ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của centipede

    • chiefly nocturnal predacious arthropod having a flattened body of 15 to 173 segments each with a pair of legs, the foremost pair being modified as prehensors

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm centipede trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ centipede?
centipede đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ centipede centipede   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh