Cách phát âm Cercueil

Cercueil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Cercueil Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Cercueil Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Cercueil Phát âm của decopi (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cercueil trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Cercueil ví dụ trong câu

    • Il suivit le cercueil jusqu'au cimetière

      phát âm Il suivit le cercueil jusqu'au cimetière Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • je veux un cercueil en bois de chêne.

      phát âm je veux un cercueil en bois de chêne. Phát âm của decopi (Nam từ Bỉ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis