-
phát âm chabryPhát âm của ZiemniaK (Nam từ Israel) Nam từ IsraelPhát âm của ZiemniaK
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Przyciągnęły mnie ku niej jej oczęta jak chabry, usta jak maliny i włosy jak pszenica.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chabry trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: Maria Skłodowska-Curie, Kraków, jabłko, Barbara, witaj