Cách phát âm pierogi

pierogi phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pierogi Phát âm của adamtwar (Nam từ Ba Lan)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của mecatherine (Nữ từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của Stawrogin (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của bzonia (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của korbio (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của twojabajka (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của kirhold (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của topkaro (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pierogi Phát âm của AnnaElsaJ (Nữ từ Ba Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pierogi trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • pierogi ví dụ trong câu

    • Jednym z dań były pierogi.

      phát âm Jednym z dań były pierogi. Phát âm của SirNobody (Nam từ Ba Lan)
    • Lubię jeść ruskie pierogi.

      phát âm Lubię jeść ruskie pierogi. Phát âm của halinagold (Nữ từ Đan Mạch)
    • Moja babcia robiła mi pyszne pierogi.

      phát âm Moja babcia robiła mi pyszne pierogi. Phát âm của bancerz (Nam từ Gruzia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chrząszczsmacznegopośródSzczebrzeszynKocham cię