Cách phát âm chaffer

Filter language and accent
filter
chaffer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chaffer
    Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanDanimals

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chaffer

    • wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)
    • talk socially without exchanging too much information

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaffer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature