Cách phát âm Chamberlain

trong:
Filter language and accent
filter
Chamberlain phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Chamberlain
    Phát âm của Anyaaa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Anyaaa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Chamberlain
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Chamberlain

    • British statesman who as Prime Minister pursued a policy of appeasement toward fascist Germany (1869-1940)
    • the treasurer of a municipal corporation
    • an officer who manages the household of a king or nobleman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Chamberlain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Chamberlain?
Chamberlain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Chamberlain Chamberlain   [en - usa]
  • Ghi âm từ Chamberlain Chamberlain   [es - es]
  • Ghi âm từ Chamberlain Chamberlain   [es - latam]
  • Ghi âm từ Chamberlain Chamberlain   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel