Cách phát âm chamfering

Filter language and accent
filter
chamfering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chamfering
    Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RobertStates

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chamfering

    • two surfaces meeting at an angle different from 90 degrees
    • cut a bevel on; shape to a bevel
    • cut a furrow into a columns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chamfering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou