Cách phát âm channeling

trong:
Filter language and accent
filter
channeling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃænəlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm channeling
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm channeling
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của channeling

    • a path over which electrical signals can pass
    • a passage for water (or other fluids) to flow through
    • a long narrow furrow cut either by a natural process (such as erosion) or by a tool (as e.g. a groove in a phonograph record)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm channeling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril