Cách phát âm characters

Filter language and accent
filter
characters phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkærəktəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm characters
    Phát âm của Tharilyn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tharilyn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm characters
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của characters

    • an imaginary person represented in a work of fiction (play or film or story)
    • a characteristic property that defines the apparent individual nature of something
    • the inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions
  • Từ đồng nghĩa với characters

    • phát âm casting
      casting [en]
    • phát âm cast
      cast [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm characters trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ characters?
characters đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ characters characters   [es - es]
  • Ghi âm từ characters characters   [es - latam]
  • Ghi âm từ characters characters   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou