Cách phát âm charms

trong:
Filter language and accent
filter
charms phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɑːmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm charms
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của charms

    • attractiveness that interests or pleases or stimulates
    • a verbal formula believed to have magical force
    • something believed to bring good luck

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charms trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen