Đánh vần theo âm vị: ʃa.ʁjaʒ
-
phát âm charriagePhát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ CanadaPhát âm của Bwass
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charriage trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: bonjour, anticonstitutionnellement, je t'aime, grenouille, au revoir !