Cách phát âm Charters

Filter language and accent
filter
Charters phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Charters
    Phát âm của Coder (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Coder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Charters
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Charters

    • a document incorporating an institution and specifying its rights; includes the articles of incorporation and the certificate of incorporation
    • a contract to hire or lease transportation
    • hold under a lease or rental agreement; of goods and services

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Charters trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Charters?
Charters đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Charters Charters   [es - es]
  • Ghi âm từ Charters Charters   [es - latam]
  • Ghi âm từ Charters Charters   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat