Cách phát âm checking

Filter language and accent
filter
checking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃekɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm checking
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm checking
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của checking

    • a written order directing a bank to pay money
    • an appraisal of the state of affairs
    • the bill in a restaurant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl