Cách phát âm checkpoint

Filter language and accent
filter
checkpoint phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm checkpoint
    Phát âm của Tom31 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tom31

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm checkpoint
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • checkpoint ví dụ trong câu

    • phát âm Police abuse their power and illegally strip-search an innocent woman at a check-point.
      Phát âm của bingley50 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Cars must stop at a security checkpoint.

      phát âm Cars must stop at a security checkpoint.
      Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của checkpoint

    • a place (as at a frontier) where travellers are stopped for inspection and clearance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checkpoint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ checkpoint?
checkpoint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ checkpoint checkpoint   [en - uk]
  • Ghi âm từ checkpoint checkpoint   [en - usa]
  • Ghi âm từ checkpoint checkpoint   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork