Cách phát âm checksum

trong:
Filter language and accent
filter
checksum phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm checksum
    Phát âm của DanielFL (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanielFL

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của checksum

    • a digit representing the sum of the digits in an instance of digital data; used to check whether errors have occurred in transmission or storage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm checksum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ checksum?
checksum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ checksum checksum   [en]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril