Cách phát âm cheered

Filter language and accent
filter
cheered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɪəd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cheered
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cheered

    • a cry or shout of approval
    • the quality of being cheerful and dispelling gloom
    • give encouragement to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cheered?
cheered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cheered cheered   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither