Cách phát âm chess

trong:
Filter language and accent
filter
chess phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃes
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chess
    Phát âm của dacomble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dacomble

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chess
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chess
    Phát âm của nick0559 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nick0559

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chess
    Phát âm của sillyfish (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  sillyfish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chess

    • weedy annual native to Europe but widely distributed as a weed especially in wheat
    • a board game for two players who move their 16 pieces according to specific rules; the object is to checkmate the opponent's king

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chess trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chess?
chess đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chess chess   [en - usa]
  • Ghi âm từ chess chess   [es - es]
  • Ghi âm từ chess chess   [es - latam]
  • Ghi âm từ chess chess   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion