Cách phát âm chevreuil

chevreuil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃə.vʁœj
  • phát âm chevreuil Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chevreuil Phát âm của BluePearl (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chevreuil Phát âm của nawelle33000 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chevreuil Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chevreuil Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chevreuil trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chevreuil ví dụ trong câu

    • Les chevreuils sont nombreux dans nos forêts

      phát âm Les chevreuils sont nombreux dans nos forêts Phát âm của SofianeD (Nam từ Pháp)
    • Le cerf, le chevreuil ou le sanglier sont des animaux sauvages

      phát âm Le cerf, le chevreuil ou le sanglier sont des animaux sauvages Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat