Cách phát âm chokes

Filter language and accent
filter
chokes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃəʊks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chokes
    Phát âm của chara (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chokes

    • a coil of low resistance and high inductance used in electrical circuits to pass direct current and attenuate alternating current
    • a valve that controls the flow of air into the carburetor of a gasoline engine
    • breathe with great difficulty, as when experiencing a strong emotion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chokes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither