Cách phát âm chopstick

Filter language and accent
filter
chopstick phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɒpstɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chopstick
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chopstick

    • one of a pair of slender sticks used as oriental tableware to eat food with

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chopstick trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chopstick?
chopstick đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chopstick chopstick   [en]
  • Ghi âm từ chopstick chopstick   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften