-
phát âm chorujePhát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Wojtula
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Oni mają istny krzyż pański z najmłodszym synkiem. Biedactwo wciąż wam choruje!
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm choruje trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: Oświęcim, Urszula Radwańska, abiturient, biały, kwiecień