Cách phát âm chugging

Filter language and accent
filter
chugging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃʌɡɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chugging
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chugging
    Phát âm của thraen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thraen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chugging

    • the dull explosive noise made by an engine
    • make a dull, explosive sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chugging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel