Cách phát âm cicadas

trong:
Filter language and accent
filter
cicadas phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cicadas
    Phát âm của crevaux (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  crevaux

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cicadas

    • stout-bodied insect with large membranous wings; male has drum-like organs for producing a high-pitched drone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cicadas trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cicadas?
cicadas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cicadas cicadas   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel