Cách phát âm ciets

trong:
ciets phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm ciets Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ciets Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ciets trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • ciets ví dụ trong câu

    • Man zem ādas ir ciets izcilnis.

      phát âm Man zem ādas ir ciets izcilnis. Phát âm của rishting (Nam từ Latvia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: mīnētabiadreseaizliegtsaizlīmēt