Cách phát âm circulatory

trong:
Filter language and accent
filter
circulatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɜːkjəˈleɪtəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm circulatory
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circulatory
    Phát âm của ghostwar (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ghostwar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của circulatory

    • of or relating to circulation
    • relating to circulatory system or to circulation of the blood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circulatory?
circulatory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circulatory circulatory   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften