Cách phát âm cities

Filter language and accent
filter
cities phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪtɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cities
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cities

    • a large and densely populated urban area; may include several independent administrative districts
    • an incorporated administrative district established by state charter
    • people living in a large densely populated municipality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cities trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cities?
cities đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cities cities   [en - uk]
  • Ghi âm từ cities cities   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature