Cách phát âm clarified

Filter language and accent
filter
clarified phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklærəˌfaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clarified
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clarified

    • make clear and (more) comprehensible
    • make clear by removing impurities or solids, as by heating
  • Từ đồng nghĩa với clarified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clarified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clarified?
clarified đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clarified clarified   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion