Cách phát âm clockwise

clockwise phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈklɒkwaɪz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm clockwise Phát âm của dmcglaun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm clockwise Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clockwise trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của clockwise

    • in the same direction as the rotating hands of a clock
    • in the direction that the hands of a clock move

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas