Cách phát âm clotheshorse

trong:
Filter language and accent
filter
clotheshorse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clotheshorse
    Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Salvage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clotheshorse

    • a framework on which to hang clothes (as for drying)
    • a man who is much concerned with his dress and appearance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clotheshorse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh